Nhận báo giá
Danh mục: Xe nâng ,Xe nâng Delifork
Xe nâng điện Delifork CPD35 là dòng xe nâng điện tải trọng 3,5 tấn được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu nâng hạ hàng hóa trong các nhà máy, kho hàng, trung tâm logistics và nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện đại. Với thiết kế chắc chắn, khả năng vận hành ổn định và sử dụng nguồn điện thân thiện với môi trường, dòng xe này là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp muốn tối ưu hiệu quả khai thác và giảm chi phí vận hành lâu dài.
Việc sử dụng xe nâng điện giúp hạn chế tiếng ồn, không phát sinh khí thải trong quá trình làm việc và phù hợp với các môi trường yêu cầu tiêu chuẩn cao về vệ sinh như kho lạnh, thực phẩm, dược phẩm, điện tử và sản xuất linh kiện. Bên cạnh đó, hệ thống điều khiển hiện đại kết hợp cùng kết cấu khung xe vững chắc giúp xe vận hành ổn định ngay cả khi làm việc liên tục với cường độ cao.
| STT | Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | Thương hiệu |
Delifork |
| 2 | Model |
CPD35 |
| 3 | Loại xe |
Xe nâng điện ngồi lái |
| 4 | Tải trọng nâng |
3.500 kg |
| 5 | Khoảng cách tâm tải |
500 mm |
| 6 | Chiều cao nâng tối đa |
5.000 mm |
| 7 | Chiều cao nâng tự do |
160 mm |
| 8 | Chiều cao khung nâng khi hoạt động |
4.255 mm |
| 9 | Chiều cao khung nâng thu gọn |
2.065 mm |
| 10 | Góc nghiêng khung nâng (trước/sau) |
6 độ / 12 độ |
| 11 | Kích thước càng nâng (Dày × Rộng × Dài) |
45 x 125 x 1.070 mm |
| 12 | Chiều rộng giá đỡ càng nâng |
1.100 mm |
| 13 | Pin |
Pin Lithium LiFePO₄ (320Ah hoặc 420Ah) |
| 14 | Trọng lượng pin |
215 kg (phiên bản 320Ah) |
| 15 | Hệ thống sưởi pin |
Có tích hợp sẵn ( Heating System ) |
| 16 | Motor truyền động ( S2 - 60 phú ) |
13 Kw |
| 17 | Loại motor |
Nam châm vĩnh cửu, hiệu suất 95% |
| 18 | Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) |
12.5 / 14 km/h |
| 19 | Tốc độ nâng (có tải/không tải) |
300 / 380 mm/s |
| 20 | Khả năng leo dốc (có tải/không tải) |
15% / 20% |
| 21 | Lốp trước |
28x9-15 ( Lốp đặc ) |
| 22 | Lốp sau |
6.50-10 ( Lốp đặc ) |
| 23 | Tự trọng |
4.960 kg |
| 24 | Chiều dài thân xe (bao gồm càng nâng) |
3.720 mm |
| 25 | Chiều rộng thân xe |
1.240 mm |
| 26 | Chiều cao khung bảo vệ |
2.115 mm |
| 27 | Bán kính quay vòng |
2.418 mm |
| 28 | Phanh di chuyển |
Thủy lực |
| 29 | Phanh đỗ |
Cơ khí ( tay kéo ) |
| 30 | Màn hình |
9 inch màu HD |
| 31 | Camera lùi |
Có ( tiêu chuẩn ) |
| 32 | VIN |
X610005936 |
| 33 | Ngày sản xuất |
01/04/2026 |
| 34 | Xuất xứ |
Trung Quốc ( Xiamen Delifu Industrial Vehicle Co., Ltd ) |
| 35 | Chứng nhận |
ISO 9001, CE |
| 36 | Bảo hành xe |
12 tháng hoặc 2.000 giờ hoạt động ( tùy điều kiện nào đến trước ) |
| 37 | Bảo hành Pin Lithium |
05 năm |
Xe nâng điện Delifork CPD35 được phát triển nhằm đáp ứng yêu cầu làm việc chuyên nghiệp với nhiều ưu điểm nổi bật:
Xe nâng điện Delifork CPD35 được cấu thành từ nhiều hệ thống quan trọng, phối hợp đồng bộ để mang lại hiệu quả vận hành cao.
Khung xe: Kết cấu chắc chắn, chịu tải tốt, phù hợp với môi trường làm việc công nghiệp.
Khung nâng: Thiết kế bảo đảm khả năng nâng hạ ổn định, đáp ứng nhiều chiều cao làm việc khác nhau.
Càng nâng: Gia công chắc chắn, chịu tải lớn và dễ dàng thao tác với nhiều loại pallet.
Hệ thống thủy lực: Cung cấp lực nâng ổn định, giúp quá trình nâng hạ diễn ra chính xác và an toàn.
Hệ thống truyền động: Động cơ điện truyền công suất trực tiếp đến bánh xe, giúp xe di chuyển linh hoạt và tiết kiệm năng lượng.
Pin Lithium: Cung cấp nguồn điện cho toàn bộ hệ thống vận hành, có khả năng sạc nhanh và đáp ứng nhu cầu làm việc liên tục theo cấu hình của từng phiên bản.
Hệ thống điều khiển: Hỗ trợ người vận hành kiểm soát các chức năng của xe một cách chính xác và thuận tiện.
Tùy theo nhu cầu sử dụng thực tế, xe nâng điện Delifork CPD35 có thể được trang bị thêm nhiều tùy chọn khác nhau.
Chiều cao nâng:
Khung nâng đặc biệt:
Phụ kiện đầu công tác:
Tùy chọn khác:
Nguồn điện từ bộ pin cung cấp năng lượng cho hệ thống điều khiển và động cơ truyền động. Khi người vận hành thực hiện thao tác nâng hàng, hệ thống thủy lực tạo áp suất để nâng hoặc hạ khung nâng theo yêu cầu. Đồng thời, động cơ điện truyền lực đến bánh xe giúp xe di chuyển ổn định trong suốt quá trình làm việc.
Sự phối hợp giữa hệ thống điện, thủy lực và điều khiển giúp xe vận hành hiệu quả, nâng cao năng suất bốc xếp và giảm tiêu hao năng lượng.
Lựa chọn xe nâng điện Delifork CPD35 mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp:
Xe nâng điện Delifork CPD35 được sử dụng rộng rãi trong:
Để xe hoạt động ổn định và an toàn, cần thực hiện kiểm tra trước mỗi ca làm việc:
Thực hiện bảo dưỡng định kỳ theo khuyến nghị của nhà sản xuất:
Xe nâng điện Delifork CPD35 3,5 tấn là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp cần một thiết bị nâng hạ hiện đại, vận hành ổn định và tiết kiệm chi phí trong dài hạn. Với thiết kế tối ưu, khả năng làm việc linh hoạt và nhiều ưu điểm của công nghệ xe nâng điện, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu khai thác tại kho hàng, nhà máy và trung tâm logistics. Để đạt hiệu quả sử dụng cao nhất, doanh nghiệp nên lựa chọn cấu hình phù hợp với điều kiện làm việc và thực hiện bảo dưỡng định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Để được tư vấn chi tiết về sản phẩm và lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng, vui lòng liên hệ .
Hotline: 0949 827 648 - Website: http://liugong-miennam.vn
| STT | Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | Thương hiệu |
Delifork |
| 2 | Model |
CPD35 |
| 3 | Loại xe |
Xe nâng điện ngồi lái |
| 4 | Tải trọng nâng |
3.500 kg |
| 5 | Khoảng cách tâm tải |
500 mm |
| 6 | Chiều cao nâng tối đa |
5.000 mm |
| 7 | Chiều cao nâng tự do |
160 mm |
| 8 | Chiều cao khung nâng khi hoạt động |
4.255 mm |
| 9 | Chiều cao khung nâng thu gọn |
2.065 mm |
| 10 | Góc nghiêng khung nâng (trước/sau) |
6 độ / 12 độ |
| 11 | Kích thước càng nâng (Dày × Rộng × Dài) |
45 x 125 x 1.070 mm |
| 12 | Chiều rộng giá đỡ càng nâng |
1.100 mm |
| 13 | Pin |
Pin Lithium LiFePO₄ (320Ah hoặc 420Ah) |
| 14 | Trọng lượng pin |
215 kg (phiên bản 320Ah) |
| 15 | Hệ thống sưởi pin |
Có tích hợp sẵn ( Heating System ) |
| 16 | Motor truyền động ( S2 - 60 phú ) |
13 Kw |
| 17 | Loại motor |
Nam châm vĩnh cửu, hiệu suất 95% |
| 18 | Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) |
12.5 / 14 km/h |
| 19 | Tốc độ nâng (có tải/không tải) |
300 / 380 mm/s |
| 20 | Khả năng leo dốc (có tải/không tải) |
15% / 20% |
| 21 | Lốp trước |
28x9-15 ( Lốp đặc ) |
| 22 | Lốp sau |
6.50-10 ( Lốp đặc ) |
| 23 | Tự trọng |
4.960 kg |
| 24 | Chiều dài thân xe (bao gồm càng nâng) |
3.720 mm |
| 25 | Chiều rộng thân xe |
1.240 mm |
| 26 | Chiều cao khung bảo vệ |
2.115 mm |
| 27 | Bán kính quay vòng |
2.418 mm |
| 28 | Phanh di chuyển |
Thủy lực |
| 29 | Phanh đỗ |
Cơ khí ( tay kéo ) |
| 30 | Màn hình |
9 inch màu HD |
| 31 | Camera lùi |
Có ( tiêu chuẩn ) |
| 32 | VIN |
X610005936 |
| 33 | Ngày sản xuất |
01/04/2026 |
| 34 | Xuất xứ |
Trung Quốc ( Xiamen Delifu Industrial Vehicle Co., Ltd ) |
| 35 | Chứng nhận |
ISO 9001, CE |
| 36 | Bảo hành xe |
12 tháng hoặc 2.000 giờ hoạt động ( tùy điều kiện nào đến trước ) |
| 37 | Bảo hành Pin Lithium |
05 năm |