Nhận báo giá
Danh mục: Xe xúc lật ,Máy xúc lật Lonking
Máy xúc lật chạy bằng điện Lonking LG860T-E là dòng máy xúc lật bánh lốp sử dụng năng lượng điện, được thiết kế cho nhu cầu bốc xúc và vận chuyển vật liệu với tải trọng lớn. Theo tài liệu sản phẩm được cung cấp, LG860T-E có tải trọng định mức 6.000 kg, dung tích gầu 4,2–5 m³ và trọng lượng hoạt động khoảng 20.000 ± 300 kg.
Việc sử dụng hệ thống truyền động điện giúp LG860T-E trở thành một lựa chọn đáng chú ý cho nhà máy, kho bãi, khu công nghiệp và những khu vực có nhu cầu giảm khí thải tại điểm vận hành.
Máy xúc lật chạy bằng điện Lonking LG860T-E vẫn đảm nhiệm những công việc đặc trưng của một máy xúc lật bánh lốp như xúc, gom, nâng, di chuyển và đổ vật liệu. Điểm khác biệt quan trọng nằm ở việc sử dụng năng lượng điện thay cho hệ thống động lực sử dụng nhiên liệu truyền thống.
Theo tài liệu trong hình, LG860T-E thuộc nhóm máy tải trọng 6 tấn. Dung tích gầu được công bố trong khoảng 4,2–5 m³, cho phép lựa chọn cấu hình phù hợp với đặc điểm vật liệu và nhu cầu sử dụng.
Trọng lượng hoạt động của máy khoảng 20.000 ± 300 kg, cho thấy đây là thiết bị thuộc nhóm máy xúc lật cỡ lớn phục vụ công việc bốc xúc vật liệu với cường độ cao.
Máy xúc lật chạy bằng điện Lonking LG860T-E được sử dụng để xúc và vận chuyển vật liệu trong phạm vi khu vực làm việc. Gầu phía trước thực hiện việc gom vật liệu, sau đó hệ thống nâng đưa gầu lên vị trí cần thiết để đổ vật liệu.
Máy có thể được bố trí tại kho nguyên liệu, nhà máy, bãi tập kết, khu công nghiệp hoặc các khu vực sản xuất cần xử lý lượng vật liệu lớn.
Với tải trọng định mức 6.000 kg và gầu dung tích lớn, LG860T-E hướng đến những công việc yêu cầu năng suất bốc xúc cao. Tuy nhiên, lượng vật liệu trong mỗi gầu phải được tính toán dựa trên khối lượng riêng của vật liệu và giới hạn tải trọng của máy.
Máy xúc lật chạy bằng điện Lonking LG860T-E sử dụng điện làm nguồn năng lượng cho hệ thống truyền động. Do không sử dụng quá trình đốt nhiên liệu tại động cơ như máy xúc lật dầu, xe không tạo khí thải động cơ tại điểm sử dụng.
Đặc điểm này có ý nghĩa đối với các khu vực sản xuất cần kiểm soát khí thải tại nơi làm việc. Hệ thống điện cũng loại bỏ một số hạng mục bảo dưỡng đặc trưng của động cơ đốt trong như thay dầu động cơ và một số bộ lọc liên quan.
Tuy nhiên, máy xúc lật điện có những yêu cầu bảo dưỡng riêng đối với bộ pin, hệ thống điện, đầu nối, hệ thống điều khiển và thiết bị sạc. Việc kiểm tra cần tuân thủ đúng hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Máy xúc lật chạy bằng điện Lonking LG860T-E có tải trọng định mức 6.000 kg theo tài liệu được cung cấp. Đây là thông số quan trọng khi xác định lượng vật liệu phù hợp cho mỗi chu kỳ làm việc.
Cần phân biệt tải trọng 6.000 kg với dung tích gầu 4,2–5 m³. Dung tích gầu thể hiện thể tích chứa, còn khối lượng thực tế phụ thuộc vào loại vật liệu.
Vật liệu nhẹ có thể chiếm thể tích lớn nhưng khối lượng chưa đạt giới hạn tải. Ngược lại, vật liệu có khối lượng riêng cao có thể đạt giới hạn tải trọng trước khi gầu được chất đầy hoàn toàn.
Do đó, người vận hành không nên chỉ dựa vào kích thước gầu để xác định lượng vật liệu cần xúc.
Máy xúc lật chạy bằng điện Lonking LG860T-E được tài liệu giới thiệu với dung tích gầu trong khoảng 4,2 đến 5 m³.
Dung tích gầu lớn giúp tăng lượng vật liệu có thể xử lý trong một chu kỳ khi khối lượng vật liệu vẫn nằm trong giới hạn cho phép. Điều này đặc biệt hữu ích trong các công việc cần bốc xúc liên tục với khối lượng lớn.
Việc lựa chọn loại gầu cần dựa trên vật liệu thực tế. Không phải cấu hình gầu lớn nhất luôn mang lại hiệu quả cao nhất, bởi khối lượng riêng của vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến tải trọng máy.
Máy xúc lật chạy bằng điện Lonking LG860T-E có thể được sử dụng trong các nhà máy sản xuất, kho nguyên liệu, bãi vật liệu và khu vực logistics có điều kiện vận hành phù hợp.
Đối với những khu vực máy làm việc theo tuyến cố định hoặc có sẵn hạ tầng sạc, việc sử dụng máy xúc lật điện có thể giúp doanh nghiệp tổ chức phương án năng lượng khác với máy sử dụng nhiên liệu.
LG860T-E cũng phù hợp với môi trường cần giảm tiếng ồn và khí thải tại điểm vận hành. Hiệu quả thực tế cần được đánh giá dựa trên cường độ làm việc, quãng đường di chuyển, thời gian hoạt động và điều kiện sạc tại từng đơn vị.
Trước khi đưa máy xúc lật chạy bằng điện Lonking LG860T-E vào làm việc, người vận hành cần kiểm tra tình trạng lốp, hệ thống phanh, hệ thống lái, gầu, chốt gầu, hệ thống thủy lực và các cảnh báo trên bảng điều khiển.
Đối với hệ thống điện, cần đặc biệt chú ý tình trạng pin, đầu nối, dây dẫn và hệ thống sạc. Không tự ý tháo lắp hoặc sửa chữa các cụm điện cao áp khi không có chuyên môn và trang thiết bị phù hợp.
Các vị trí khớp nối của bộ công tác vẫn cần được kiểm tra và bôi trơn theo yêu cầu bảo dưỡng tương tự những máy xúc lật bánh lốp khác.
Trong quá trình bảo dưỡng máy xúc lật chạy bằng điện Lonking LG860T-E, cần lựa chọn phụ tùng đúng model và đúng cấu hình của xe.
Đối với các bộ phận thuộc hệ thống điện, pin và điều khiển, việc xác định chính xác mã phụ tùng càng quan trọng. Không nên thay thế linh kiện chỉ dựa trên hình dáng hoặc thông số gần tương đương.
Với các phụ tùng cơ khí như chốt, bạc, phớt, chi tiết gầu, hệ thống phanh và thủy lực, nên kiểm tra mã phụ tùng hoặc số nhận dạng của xe trước khi đặt hàng.
Máy xúc lật chạy bằng điện Lonking LG860T-E là dòng máy xúc lật bánh lốp sử dụng năng lượng điện với tải trọng định mức 6.000 kg, dung tích gầu 4,2–5 m³ và trọng lượng hoạt động khoảng 20.000 ± 300 kg theo tài liệu được cung cấp.
Với khả năng bốc xúc tải trọng lớn kết hợp hệ thống truyền động điện, LG860T-E hướng đến các công việc tại nhà máy, kho bãi và khu vực sản xuất cần giảm khí thải tại điểm vận hành. Khi lựa chọn cấu hình máy, cần căn cứ vào loại vật liệu, cường độ làm việc, dung tích gầu và điều kiện sạc thực tế.
Liên kết nội bộ: Xe xúc lật và phụ tùng Lonking
Hotline: 0949827648 - Website: liugong-miennam.vn
| Ký hiệu | Nội dung | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|---|
| A | Chiều cao từ mặt đất đến gầu | mm | 5860 |
| B | Chiều cao nâng | mm | 4610 |
| C | Chiều cao xả tải | mm | 3500 |
| D | Cự ly xả tải | mm | 1417 |
| E | Góc xoay khớp nối | ° | 40 |
| F | Góc nghiêng gầu so với mặt đất | ° | 45 |
| G | Độ dốc tầng | mm | 2125 |
| H | Góc nghiêng gầu khi mặt đất | ° | 51 |
| I | Góc đổ sau | ° | 45 |
| J | Chiều cao mạng gầu | mm | 400 |
| K | Khoảng sáng gầm xe | mm | 490 |
| L | Khoảng cách đầu trước – đầu sau | mm | 1180 |
| M | Khoảng cách trục cơ sở | mm | 3500 |
| N | Chiều dài tổng thể | mm | 8960 |
| O | Góc thoát hình | ° | 28 |
| P | Chiều cao tính đến đỉnh cabin | mm | 3460 |
| Q | Chiều rộng lốp | mm | 2250 |
| R | Bán kính quay nhỏ nhất tại gầu | mm | 7373 |
| S | Bán kính quay nhỏ nhất tại lốp | mm | 6721 |
| T | Góc lái | ° | 35 |
| U | Chiều rộng bánh xe | mm | 2244 |
| V | Chiều rộng tính cả lốp | mm | 2835 |
| Nhóm | Thông số | Giá trị |
|---|---|---|
| Thông số cơ bản | Dung tích gầu | 4,2 - 5 m³ |
| Tải trọng nâng | 6.000 kg | |
| Trọng lượng hoạt động | 20.000 ± 300 kg | |
| Lực kéo | 170 ± 5 kN | |
| Lực cắt | 155 ± 5 kN | |
| Dài × Rộng × Cao | 8960 × 2970 × 3460 mm |
| Nhóm | Thông số | Giá trị |
|---|---|---|
| Hệ thống điện | Thương hiệu | CATL |
| Loại pin | Lithium (LFP - loại chống tự cháy, nổ) | |
| Dung lượng dự trữ | 350 kWh | |
| Điện áp định mức | 618 V | |
| Kiểu làm mát | Làm mát bằng nước |
| Nhóm | Thông số | Giá trị |
|---|---|---|
| Bơm di chuyển | Công suất định mức | 100 kW |
| Mô men xoắn cực đại | 900 N·m | |
| Tốc độ định mức | 1060 vòng/phút | |
| Kiểu làm mát | Làm mát bằng nước |
| Nhóm | Thông số | Giá trị |
|---|---|---|
| Bơm thủy lực | Công suất định mức | 105 kW |
| Mô men xoắn cực đại | 560 N·m | |
| Tốc độ định mức | 1800 vòng/phút | |
| Kiểu làm mát | Làm mát bằng nước |
| Nhóm | Thông số | Giá trị |
|---|---|---|
| Hệ thống truyền động | Loại hộp số | Đồng trục |
| Kiểu hộp số | Chuyển đổi năng lượng từ điện | |
| Trục xe | Cố định (trước), dao động (sau) | |
| Dao động trục sau | ±10° | |
| Vi sai | Thông thường | |
| Giảm tốc chính | Bánh răng xoắn, giảm tốc 1 cấp | |
| Giảm tốc cuối | Giảm tốc hành tinh | |
| Lốp | 23.5-25 18PR | |
| Tốc độ di chuyển - Tiến | 13/37 km/h | |
| Tốc độ di chuyển - Lùi | 13 km/h |
| Nhóm | Thông số | Giá trị |
|---|---|---|
| Hệ thống phanh | Phanh chân | Phanh thủy lực toàn phần |
| Áp suất thiết lập | 12 MPa | |
| Phanh đỗ | Phanh kẹp điều khiển bằng trục linh hoạt | |
| Phanh khẩn cấp | Phanh kẹp điều khiển bằng trục linh hoạt |
| Nhóm | Thông số | Giá trị |
|---|---|---|
| Hệ thống lái | Kiểu | Hệ thống cảm biến tải thủy lực |
| Bơm | 90 ml/r | |
| Áp suất lái hệ thống | 15 MPa | |
| Kiểu xi lanh | Tác động kép | |
| Góc lái | ±35° |
| Nhóm | Thông số | Giá trị |
|---|---|---|
| Hệ thống thủy lực | Kiểu | Tay chang thủy lực |
| Bơm | 112 ml/r | |
| Van điều khiển | 2 van | |
| Áp suất hệ thống | 19 MPa | |
| Thời gian chu kỳ | 10,5 giây |
| Nhóm | Thông số | Giá trị |
|---|---|---|
| Dung lượng dầu | Dầu thủy lực | 265 L |
| Dầu hộp số | 10,5 L | |
| Cầu trước/Cầu sau | 28 L/28 L |
| STT | Cấu hình tiêu chuẩn |
|---|---|
| 1 | Pin Lithium CATL |
| 2 | Hộp số Lonking |
| 3 | Hộp số chuyển đổi năng lượng từ điện |
| 4 | Cầu Lonking (loại khô) |
| 5 | Tay chang thủy lực |
| 6 | Phanh trống khí nén |
| 7 | Cabin ROP & FOPS (Tiêu chuẩn Quốc tế) |
| 8 | Bảng điều khiển LCD |
| 9 | Cabin điều hòa |
| 10 | Camera lùi |
| STT | Trang bị tùy chọn |
|---|---|
| 1 | Pin dự phòng 282 kWh |
| 2 | Trạm sạc 240 kW |
| 3 | Trạm sạc 300 kW |
| 4 | Lốp bố thép |
| 5 | Sưởi kính sau bằng điện |
| 6 | Gầu xúc: 3,6 m³ |
| 7 | Gầu xúc: 5 m³ |